TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4931. milky (thuộc) sữa, như sữa, có sữa, n...

Thêm vào từ điển của tôi
4932. budget ngân sách, ngân quỹ

Thêm vào từ điển của tôi
4933. crib giường cũi (của trẻ con)

Thêm vào từ điển của tôi
4934. stop-off sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong ...

Thêm vào từ điển của tôi
4935. beholder người xem, người ngắm; khán giả

Thêm vào từ điển của tôi
4936. incomplete thiếu, chưa đầy đủ

Thêm vào từ điển của tôi
4937. distribute phân bổ, phân phối, phân phát

Thêm vào từ điển của tôi
4938. gallop nước phi (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
4939. stone-fruit (thực vật học) quả hạch

Thêm vào từ điển của tôi
4940. coalition sự liên kết, sự liên hiệp, sự l...

Thêm vào từ điển của tôi