4931.
custom-made
may đo (quần áo...); đóng đo ch...
Thêm vào từ điển của tôi
4932.
telescope
kính thiên văn
Thêm vào từ điển của tôi
4933.
there's
...
Thêm vào từ điển của tôi
4934.
packing
sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đón...
Thêm vào từ điển của tôi
4935.
antelope
(động vật học) loài linh dương
Thêm vào từ điển của tôi
4936.
budget
ngân sách, ngân quỹ
Thêm vào từ điển của tôi
4937.
chew
sự nhai
Thêm vào từ điển của tôi
4938.
duster
khăn lau bụi
Thêm vào từ điển của tôi
4939.
hardware
đồ ngũ kim
Thêm vào từ điển của tôi
4940.
soil-pipe
ống dẫn nước phân (trong hố tiê...
Thêm vào từ điển của tôi