49581.
autotoxic
(y học) tự nhiễm độc
Thêm vào từ điển của tôi
49582.
clatter
tiếng lóc cóc, tiếng lách cách,...
Thêm vào từ điển của tôi
49583.
dust-coat
tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngo...
Thêm vào từ điển của tôi
49584.
idiopathy
(y học) bệnh tự phát
Thêm vào từ điển của tôi
49585.
knottiness
tình trạng có nhiều nút
Thêm vào từ điển của tôi
49586.
recognizability
tính có thể công nhận, tính có ...
Thêm vào từ điển của tôi
49587.
strephon
người yêu say đắm
Thêm vào từ điển của tôi
49588.
grape-sugar
đường nho, glucoza
Thêm vào từ điển của tôi
49589.
morphemic
(ngôn ngữ học) (thuộc) hình vị
Thêm vào từ điển của tôi
49590.
pectic
(hoá học) Pectic
Thêm vào từ điển của tôi