49571.
dextrose
(hoá học) đextroza
Thêm vào từ điển của tôi
49572.
enrobe
mặc áo dài cho
Thêm vào từ điển của tôi
49573.
fustic
(thực vật học) cây hoàng mộc
Thêm vào từ điển của tôi
49574.
metrological
(thuộc) khoa đo lường
Thêm vào từ điển của tôi
49575.
tricksy
láu lỉnh, láu cá, tinh ranh; ti...
Thêm vào từ điển của tôi
49576.
uncloak
cởi áo choàng; lột vỏ ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
49577.
aigrette
(động vật học) cò bạch, cò ngà
Thêm vào từ điển của tôi
49578.
annunciate
công bố; loan báo, báo cho biết
Thêm vào từ điển của tôi
49579.
five-per-cents
cổ phần lãi năm phần trăm
Thêm vào từ điển của tôi
49580.
grease-pan
chảo hứng mỡ, (thịt quay)
Thêm vào từ điển của tôi