4921.
plaid
khăn choàng len sọc vuông; áo c...
Thêm vào từ điển của tôi
4922.
chill
sự ớn lạnh, sự rùng mình (vì lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
4923.
ma
((viết tắt) của mamma) má, mẹ
Thêm vào từ điển của tôi
4924.
lawyer
luật sư
Thêm vào từ điển của tôi
4925.
therefore
bởi vậy, cho nên, vì thế, vậy t...
Thêm vào từ điển của tôi
4926.
inhabit
ở, sống ở (nơi nào) ((nghĩa đen...
Thêm vào từ điển của tôi
4927.
dog-eared
có nếp quăn ở góc (trang sách, ...
Thêm vào từ điển của tôi
4928.
duster
khăn lau bụi
Thêm vào từ điển của tôi
4930.
excite
kích thích ((nghĩa đen) & (nghĩ...
Thêm vào từ điển của tôi