4921.
approver
người tán thành, người đồng ý, ...
Thêm vào từ điển của tôi
4922.
motherhood
chức năng làm mẹ, bổn phận làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
4923.
light-hearted
vui vẻ; vô tư lự, thư thái
Thêm vào từ điển của tôi
4924.
undone
không làm; chưa xong, bỏ dở
Thêm vào từ điển của tôi
4925.
senator
thượng nghị sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
4926.
ay
được! đồng ý!
Thêm vào từ điển của tôi
4927.
driver
người lái (ô tô, xe điện...), n...
Thêm vào từ điển của tôi
4928.
matchmaker
người làm mối, bà mối
Thêm vào từ điển của tôi
4929.
heartless
vô tình, không có tình
Thêm vào từ điển của tôi
4930.
disorder
sự mất trật tự, sự bừa bãi, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi