TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49551. sonancy (ngôn ngữ học) sự kêu, sự có th...

Thêm vào từ điển của tôi
49552. strike-breaker kẻ nhận vào làm thay chỗ công n...

Thêm vào từ điển của tôi
49553. topmast (hàng hải) cột buồm nguỵ bằng

Thêm vào từ điển của tôi
49554. underclay lớp sét dưới (ở dưới lớp than)

Thêm vào từ điển của tôi
49555. algerine (thuộc) An-giê-ri

Thêm vào từ điển của tôi
49556. barograph (vật lý) máy ghi khí áp

Thêm vào từ điển của tôi
49557. filch ăn cắp, xoáy, móc túi

Thêm vào từ điển của tôi
49558. incorrodible không thể gặm mòn

Thêm vào từ điển của tôi
49559. presageful có điềm, có triệu

Thêm vào từ điển của tôi
49560. raiment (thơ ca) quần áo

Thêm vào từ điển của tôi