49551.
q
q
Thêm vào từ điển của tôi
49552.
safety glass
kính an toàn (ô tô, máy bay...)
Thêm vào từ điển của tôi
49553.
sanguinary
đẫm máu, đổ máu
Thêm vào từ điển của tôi
49554.
tag day
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ kỷ niệ...
Thêm vào từ điển của tôi
49555.
theologize
lập luận theo thần học
Thêm vào từ điển của tôi
49556.
xenogamy
(thực vật học) sự giao phấn
Thêm vào từ điển của tôi
49557.
chiroptera
(động vật học) bộ dơi
Thêm vào từ điển của tôi
49558.
frore
(thơ ca) băng giá
Thêm vào từ điển của tôi
49559.
inductile
không thể kéo thành sợi (kim lo...
Thêm vào từ điển của tôi
49560.
inobservance
sự thiếu quan sát, sự thiếu chú...
Thêm vào từ điển của tôi