TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49561. esclandre (như) scandal

Thêm vào từ điển của tôi
49562. fatness sự béo, sự mập, sự mũm mĩm

Thêm vào từ điển của tôi
49563. fish-torpedo ngư lôi tự động hình cá

Thêm vào từ điển của tôi
49564. foreplane (kỹ thuật) cái bào phác (loại b...

Thêm vào từ điển của tôi
49565. ombre lối chơi bài ombơ (ở thế kỷ 17 ...

Thêm vào từ điển của tôi
49566. plumbaginous có than chì

Thêm vào từ điển của tôi
49567. record film phim tài liệu

Thêm vào từ điển của tôi
49568. prandial ...

Thêm vào từ điển của tôi
49569. rain-gauge máy đo mưa, thước đo mưa

Thêm vào từ điển của tôi
49570. stonework nghề thợ nề, nghề xây đá

Thêm vào từ điển của tôi