49521.
unsearchable
không thể tìm được, không thể d...
Thêm vào từ điển của tôi
49522.
wish-wash
đồ uống nhạt (rượu, trà, cà phê...
Thêm vào từ điển của tôi
49523.
contrariness
tính chất trái lại, tính chất n...
Thêm vào từ điển của tôi
49524.
englander
Little englander (từ cổ,nghĩa c...
Thêm vào từ điển của tôi
49525.
ephedrin
(dược học) Êfêđrin
Thêm vào từ điển của tôi
49526.
eruptiveness
xu hướng phun trào (núi lửa)
Thêm vào từ điển của tôi
49527.
fly-bane
thuốc diệt ruồi
Thêm vào từ điển của tôi
49528.
genotype
(sinh vật học) kiểu di truyền
Thêm vào từ điển của tôi
49529.
lamp-chimney
thông phong, bóng đèn
Thêm vào từ điển của tôi
49530.
licentiate
cử nhân
Thêm vào từ điển của tôi