TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49521. short order (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món ăn làm vội...

Thêm vào từ điển của tôi
49522. edify mở mang trí óc (ai); soi sáng; ...

Thêm vào từ điển của tôi
49523. foreknow biết trước

Thêm vào từ điển của tôi
49524. ground-bait mồi câu chìm (vứt xuống đáy hồ....

Thêm vào từ điển của tôi
49525. involucrate (thực vật học) có tổng bao (cụm...

Thêm vào từ điển của tôi
49526. praetorship chức pháp quan

Thêm vào từ điển của tôi
49527. prepositive (ngôn ngữ học) đặt trước

Thêm vào từ điển của tôi
49528. sackcloth vải bao tải

Thêm vào từ điển của tôi
49529. sanctitude (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính thiên...

Thêm vào từ điển của tôi
49530. scroop tiếng kêu kèn kẹt; tiếng kêu ke...

Thêm vào từ điển của tôi