49531.
octette
(âm nhạc) bộ tám; bài hát choi ...
Thêm vào từ điển của tôi
49532.
oppilate
(y học) làm tắc, làm bí
Thêm vào từ điển của tôi
49533.
overdrove
ốp, bắt làm quá sức (người), bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
49535.
prepotence
sự cường mạnh; quyền hơn, thế m...
Thêm vào từ điển của tôi
49536.
tarry
giống nhựa, giống hắc ín
Thêm vào từ điển của tôi
49537.
culminant
cao nhất, tột độ, tột bậc
Thêm vào từ điển của tôi
49538.
hair-do
kiểu tóc
Thêm vào từ điển của tôi
49539.
nimbleness
sự lanh lẹ, sự nhanh nhẹn
Thêm vào từ điển của tôi
49540.
quickset
cây trồng làm bằng hàng rào (th...
Thêm vào từ điển của tôi