TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49531. mechanization sự cơ khí hoá

Thêm vào từ điển của tôi
49532. needle game trò chơi cay cú; cuộc đấu cay c...

Thêm vào từ điển của tôi
49533. overawe quá sợ, quá kính nể

Thêm vào từ điển của tôi
49534. seamanlike như thuỷ thủ; giỏi nghề đi biển

Thêm vào từ điển của tôi
49535. subtenant người thuê lại, người mướn lại

Thêm vào từ điển của tôi
49536. ultimogeniture chế độ con trai út thừa kế

Thêm vào từ điển của tôi
49537. uppish (thông tục) tự cao tự đại; trịc...

Thêm vào từ điển của tôi
49538. electric steel thép lò điện

Thêm vào từ điển của tôi
49539. heliometer cái đo mặt trời

Thêm vào từ điển của tôi
49540. malt-house xưởng gây mạch nha

Thêm vào từ điển của tôi