49531.
counterpane
khăn phủ giường
Thêm vào từ điển của tôi
49532.
emotive
cảm động, xúc động, xúc cảm
Thêm vào từ điển của tôi
49533.
helpmate
đồng chí, đồng sự, người cộng t...
Thêm vào từ điển của tôi
49534.
indispose
(+ for, to) làm cho không thíc...
Thêm vào từ điển của tôi
49535.
subcontrariety
sự hơi trái nghĩa; tình trạng h...
Thêm vào từ điển của tôi
49536.
taraxacum
(thực vật học) cây bồ công anh ...
Thêm vào từ điển của tôi
49537.
trader
nhà buôn, thương gia
Thêm vào từ điển của tôi
49538.
unburned
không cháy
Thêm vào từ điển của tôi
49539.
unprized
không được đánh giá cao
Thêm vào từ điển của tôi
49540.
unsearched
không bị tìm, không bị dò
Thêm vào từ điển của tôi