49501.
goniometer
máy đo góc
Thêm vào từ điển của tôi
49502.
overdraft
sự rút quá số tiền gửi (ngân hà...
Thêm vào từ điển của tôi
49503.
pasteurism
sự tiêm chủng phòng chữa bệnh d...
Thêm vào từ điển của tôi
49504.
revulsive
(y học) gây chuyển bệnh, lùa bệ...
Thêm vào từ điển của tôi
49505.
superannuate
cho về hưu trí, thải vì quá già...
Thêm vào từ điển của tôi
49506.
unharmed
không bị tổn hại, không can gì,...
Thêm vào từ điển của tôi
49507.
unprolific
không sinh sản nhiều, không nảy...
Thêm vào từ điển của tôi
49508.
vertex
đỉnh, chỏm, chóp, ngọn
Thêm vào từ điển của tôi
49509.
abscess
(y học) áp xe
Thêm vào từ điển của tôi
49510.
carpology
khoa nghiên cứu quả (cây)
Thêm vào từ điển của tôi