TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49511. outbound đi đến một hải cảng nước ngoài,...

Thêm vào từ điển của tôi
49512. primage tiền trả thêm cho chủ tàu (tính...

Thêm vào từ điển của tôi
49513. saltation sự nhảy múa

Thêm vào từ điển của tôi
49514. toxophilitic (thể dục,thể thao) (thuộc) bắn ...

Thêm vào từ điển của tôi
49515. worm-powder (y học) bột tẩy giun

Thêm vào từ điển của tôi
49516. autogiro máy bay tự lên thẳng

Thêm vào từ điển của tôi
49517. galumph (thông tục) nhảy lên vì sung sư...

Thêm vào từ điển của tôi
49518. girth-rail (kỹ thuật) thanh giằng

Thêm vào từ điển của tôi
49519. hay-fork cái chĩa để xóc dỡ cỏ khô

Thêm vào từ điển của tôi
49520. heliochromy thuật chụp ảnh màu tự nhiên

Thêm vào từ điển của tôi