49511.
versicoloured
có nhiều màu sắc, tạp sắc
Thêm vào từ điển của tôi
49512.
avail
điều có lợi, ích lợi (chỉ dùng ...
Thêm vào từ điển của tôi
49513.
commodious
rộng rãi, thênh thang
Thêm vào từ điển của tôi
49514.
grapnel
(hàng hải) neo móc (có nhiều mó...
Thêm vào từ điển của tôi
49515.
inappreciative
không đánh giá được; không biết...
Thêm vào từ điển của tôi
49516.
orometer
dụng cụ đo núi
Thêm vào từ điển của tôi
49517.
overcolour
đánh màu quá đậm
Thêm vào từ điển của tôi
49518.
squamose
có vảy
Thêm vào từ điển của tôi
49519.
text-hand
chữ viết to ((như) text)
Thêm vào từ điển của tôi
49520.
unprinted
chưa in; không in
Thêm vào từ điển của tôi