TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49451. chap-book sách văn học dân gian (vè, thơ ...

Thêm vào từ điển của tôi
49452. devirilise làm mềm yếu, làm ẻo lả; làm nhu...

Thêm vào từ điển của tôi
49453. drachm đồng đram (đơn vị đo trọng lượn...

Thêm vào từ điển của tôi
49454. frizzly uốn quăn, uốn thành búp (tóc)

Thêm vào từ điển của tôi
49455. high-bred nòi, thuộc giống tốt (ngựa...)

Thêm vào từ điển của tôi
49456. hollander người Hà-lan

Thêm vào từ điển của tôi
49457. jeopardise nguy hại, gây nguy hiểm; liều (...

Thêm vào từ điển của tôi
49458. lavement (y học) sự rửa, sự thụt

Thêm vào từ điển của tôi
49459. magistracy chức quan toà

Thêm vào từ điển của tôi
49460. neozoic (địa lý,ddịa chất) Neozoi, tân ...

Thêm vào từ điển của tôi