TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49431. night-flower hoa nở về đêm

Thêm vào từ điển của tôi
49432. remonstrating quở trách, khiển trách; khuyên ...

Thêm vào từ điển của tôi
49433. risible dễ cười, hay cười

Thêm vào từ điển của tôi
49434. splenization (y học) sự lách hoá (của phổi)

Thêm vào từ điển của tôi
49435. agaze đang nhìn đăm đăm

Thêm vào từ điển của tôi
49436. friction-cone (kỹ thuật) côn ma xát

Thêm vào từ điển của tôi
49437. palatinate (sử học) lânh địa sứ quân

Thêm vào từ điển của tôi
49438. radiotelephony điện thoại rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
49439. revisal bản in thử lần thứ hai

Thêm vào từ điển của tôi
49440. sabbatise theo tục nghỉ ngày xaba

Thêm vào từ điển của tôi