TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49431. handbell chuông nhỏ (lắc bằng tay)

Thêm vào từ điển của tôi
49432. imagism chủ nghĩa hình tượng (trong văn...

Thêm vào từ điển của tôi
49433. inveigh (+ against) công kích, đả kích

Thêm vào từ điển của tôi
49434. pied à terre chỗ tạm dừng, chỗ tạm tr

Thêm vào từ điển của tôi
49435. push-cart xe đẩy (của những người bán hàn...

Thêm vào từ điển của tôi
49436. ulcerous loét

Thêm vào từ điển của tôi
49437. unplastered tróc lớp vữa ngoài (tường)

Thêm vào từ điển của tôi
49438. administratorship chức vụ quản lý

Thêm vào từ điển của tôi
49439. amphigory lời văn vô nghĩa, lời văn phi l...

Thêm vào từ điển của tôi
49440. double-leaded (ngành in) cách dòng đôi

Thêm vào từ điển của tôi