49462.
oviduct
(giải phẫu) vòi trứng
Thêm vào từ điển của tôi
49463.
refugency
ánh sáng chói lọi, sự rực rỡ, s...
Thêm vào từ điển của tôi
49464.
tradesfolk
những người buôn bán; gia đình ...
Thêm vào từ điển của tôi
49465.
alder
(thực vật học) cây tổng quán sủ...
Thêm vào từ điển của tôi
49466.
corneal
(giải phẫu) (thuộc) màng sừng
Thêm vào từ điển của tôi
49467.
edged stone
(kỹ thuật) đá cối
Thêm vào từ điển của tôi
49468.
fennec
(động vật học) loài cáo tai to ...
Thêm vào từ điển của tôi
49469.
fighting plane
(quân sự) máy bay chiến đấu
Thêm vào từ điển của tôi
49470.
glass-case
tủ kính
Thêm vào từ điển của tôi