49421.
hemoglobin
Hemoglobin
Thêm vào từ điển của tôi
49422.
interfoliar
(thực vật học) giữa hai lá, gia...
Thêm vào từ điển của tôi
49424.
palmaceous
(thực vật học) (thuộc) loại cau...
Thêm vào từ điển của tôi
49425.
perdu
(quân sự) nấp kín đáo
Thêm vào từ điển của tôi
49426.
squarson
...
Thêm vào từ điển của tôi
49427.
truckman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trồng ra...
Thêm vào từ điển của tôi
49428.
vertiginous
quay tròn, xoay tròn
Thêm vào từ điển của tôi
49429.
whole-length
toàn thân (bức chân dung)
Thêm vào từ điển của tôi
49430.
anaesthesia
sự mất cảm giác
Thêm vào từ điển của tôi