49471.
multilative
làm tổn thương, cắt, xén
Thêm vào từ điển của tôi
49473.
umbiliform
có hình rốn
Thêm vào từ điển của tôi
49474.
amyloid
dạng tinh bột
Thêm vào từ điển của tôi
49475.
clatter
tiếng lóc cóc, tiếng lách cách,...
Thêm vào từ điển của tôi
49476.
mammoth
voi cổ, voi mamut
Thêm vào từ điển của tôi
49477.
misfeasance
(pháp lý) sự làm sai; sự lạm qu...
Thêm vào từ điển của tôi
49478.
ornithology
khoa nghiên cứu chim
Thêm vào từ điển của tôi
49479.
protoplastic
nguyên sinh, nguyên thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
49480.
querulous
hay than phiền
Thêm vào từ điển của tôi