4901.
murderer
kẻ giết người
Thêm vào từ điển của tôi
4903.
untouchable
không thể sờ được; không thể độ...
Thêm vào từ điển của tôi
4904.
attire
quần áo; đồ trang điểm
Thêm vào từ điển của tôi
4906.
box-office
chỗ bán vé (ở rạp hát)
Thêm vào từ điển của tôi
4907.
cheater
người lừa đảo, người gian lận; ...
Thêm vào từ điển của tôi
4909.
uptown
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) phố tr...
Thêm vào từ điển của tôi
4910.
fly-away
tung bay, bay phấp phới
Thêm vào từ điển của tôi