TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49261. ult. tháng trước

Thêm vào từ điển của tôi
49262. unbidden tự ý, không ai bảo

Thêm vào từ điển của tôi
49263. astuteness sự sắc sảo, óc tinh khôn

Thêm vào từ điển của tôi
49264. field events những môn điền kinh trên sân bâ...

Thêm vào từ điển của tôi
49265. open-door cửa ngỏ

Thêm vào từ điển của tôi
49266. weevilled bị mọt ăn

Thêm vào từ điển của tôi
49267. worm-powder (y học) bột tẩy giun

Thêm vào từ điển của tôi
49268. admissibility tính có thể chấp nhận được, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
49269. artificiality tinh chất nhân tạo

Thêm vào từ điển của tôi
49270. doubloon (sử học) đồng đublum (tiền vàng...

Thêm vào từ điển của tôi