TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49261. cheep tiếng chim chiếp (tiếng chim no...

Thêm vào từ điển của tôi
49262. dastard kẻ hèn nhát

Thêm vào từ điển của tôi
49263. free-wheel cái líp (xe đạp)

Thêm vào từ điển của tôi
49264. honey-cup (thực vật học) đĩa mật (trong h...

Thêm vào từ điển của tôi
49265. philogynist người yêu đàn bà

Thêm vào từ điển của tôi
49266. thewless không có bắp thịt; không có gân...

Thêm vào từ điển của tôi
49267. dastardliness sự hèn nhát

Thêm vào từ điển của tôi
49268. illuminative chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng

Thêm vào từ điển của tôi
49269. irrefragableness tính không thể bẻ bai được, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
49270. karyokinesis (sinh vật học) sự phân bào có t...

Thêm vào từ điển của tôi