49241.
accurst
đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê...
Thêm vào từ điển của tôi
49242.
articular
(thuộc) khớp
Thêm vào từ điển của tôi
49243.
chain coupling
(ngành đường sắt) sự nối các to...
Thêm vào từ điển của tôi
49244.
ecclesiology
khoa nhà thờ, khoa xây dựng và ...
Thêm vào từ điển của tôi
49245.
joss-house
đền, miếu (ở Trung quốc)
Thêm vào từ điển của tôi
49246.
libation
sự rảy rượu cúng, sự rưới rượu ...
Thêm vào từ điển của tôi
49247.
reffex
ánh sáng phản chiếu; vật phản c...
Thêm vào từ điển của tôi
49248.
rust-free
không gỉ
Thêm vào từ điển của tôi
49249.
toxicologist
nhà nghiên cứu chất độc
Thêm vào từ điển của tôi
49250.
traprock
(khoáng chất) đá trap ((cũng) t...
Thêm vào từ điển của tôi