49251.
souteneur
kẻ sống bám vào gái đĩ, kẻ đi đ...
Thêm vào từ điển của tôi
49252.
accusatorial
buộc tội, kết tội; tố cáo
Thêm vào từ điển của tôi
49253.
cab-stand
bến xe tắc xi; bến xe ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
49254.
eulogist
người tán dương, người khen ngợ...
Thêm vào từ điển của tôi
49255.
farthing
đồng faddinh (bằng 1 soành penn...
Thêm vào từ điển của tôi
49256.
nummulary
(thuộc) tiền
Thêm vào từ điển của tôi
49257.
open-and-shut
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rõ rành rành, ...
Thêm vào từ điển của tôi
49258.
slug-abed
(từ cổ,nghĩa cổ) người hay dậy ...
Thêm vào từ điển của tôi
49259.
tankful
thùng (đầy), bể (đầy) (nước, dầ...
Thêm vào từ điển của tôi