49281.
open shop
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xí nghiệp ngỏ ...
Thêm vào từ điển của tôi
49282.
phonemics
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) âm vị học
Thêm vào từ điển của tôi
49283.
polarise
(vật lý) phân cực
Thêm vào từ điển của tôi
49285.
reffex
ánh sáng phản chiếu; vật phản c...
Thêm vào từ điển của tôi
49286.
tessitura
(âm nhạc) cữ âm
Thêm vào từ điển của tôi
49287.
tomentous
(thực vật học) có lông măng
Thêm vào từ điển của tôi
49288.
amphipodan
(động vật học) (thuộc) bộ chân ...
Thêm vào từ điển của tôi
49290.
erg
(vật lý) éc
Thêm vào từ điển của tôi