TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49281. jack tar thuỷ thủ

Thêm vào từ điển của tôi
49282. moveableness tính di động, tính có thể di ch...

Thêm vào từ điển của tôi
49283. philologist nhà ngữ văn

Thêm vào từ điển của tôi
49284. stipular (thực vật học) (thuộc) lá kèm

Thêm vào từ điển của tôi
49285. syncopic (y học) ngất

Thêm vào từ điển của tôi
49286. arris cạnh nhọn (bờ nóc nhà...)

Thêm vào từ điển của tôi
49287. malapropism tật hay nói chữ rởm; sự dùng (t...

Thêm vào từ điển của tôi
49288. mock-up mô hình, maket

Thêm vào từ điển của tôi
49289. myocardiograph máy ghi cơ tim

Thêm vào từ điển của tôi
49290. picric (hoá học) Picric

Thêm vào từ điển của tôi