49291.
put-off
sự hoân lại, sự để chậm lại
Thêm vào từ điển của tôi
49292.
radiolocation
khoa định vị rađiô, khoa rađa
Thêm vào từ điển của tôi
49294.
spur-wheel
(kỹ thuật) bánh răng trụ tròn
Thêm vào từ điển của tôi
49295.
trojan
(thuộc) thành Tơ-roa
Thêm vào từ điển của tôi
49296.
uncurl
duỗi ra, làm cho hết quăn (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
49297.
winterkill
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chết vì lạnh g...
Thêm vào từ điển của tôi
49298.
dog-box
(ngành đường sắt) toa chở chó
Thêm vào từ điển của tôi
49299.
imbricative
theo kiểu xếp đè lên nhau, theo...
Thêm vào từ điển của tôi
49300.
inexpugnable
không thể chiếm được, không thể...
Thêm vào từ điển của tôi