49231.
organology
(sinh vật học) khoa nghiên cứu ...
Thêm vào từ điển của tôi
49232.
piecrust
vỏ bánh pa-tê, vỏ bánh nướng
Thêm vào từ điển của tôi
49233.
popedom
chức giáo hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
49234.
prefectorial
(thuộc) quận trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
49235.
scat singing
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hát cương n...
Thêm vào từ điển của tôi
49237.
soupy
như xúp, lõng bõng như canh
Thêm vào từ điển của tôi
49238.
uncoveted
không ai thèm muốn
Thêm vào từ điển của tôi
49239.
wing-stroke
cái vỗ cánh, cái đập cánh
Thêm vào từ điển của tôi
49240.
yodel
sự hát đổi giọng trầm sang giọn...
Thêm vào từ điển của tôi