49231.
calorimetric
(thuộc) phép đo nhiệt lượng
Thêm vào từ điển của tôi
49232.
cerebration
sự hoạt động của não; sự suy ng...
Thêm vào từ điển của tôi
49233.
dullness
sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
49234.
endear
làm cho được mến, làm cho được ...
Thêm vào từ điển của tôi
49235.
forsook
bỏ rơi
Thêm vào từ điển của tôi
49236.
kaput
(từ lóng) bị tiêu rồi, bị khử r...
Thêm vào từ điển của tôi
49237.
lycency
ánh sáng chói
Thêm vào từ điển của tôi
49238.
proscription
sự để ra ngoài vòng pháp luật
Thêm vào từ điển của tôi
49239.
sarcenet
tơ mịn (để làm lót...)
Thêm vào từ điển của tôi
49240.
sloid
phương pháp dạy thủ công (ở Thụ...
Thêm vào từ điển của tôi