TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49231. papillate (như) papillary

Thêm vào từ điển của tôi
49232. pleasantness tính vui vẻ, tính dễ thương

Thêm vào từ điển của tôi
49233. steerable có thể lái được

Thêm vào từ điển của tôi
49234. sturdied mắc bệnh chóng mặt (cừu) (do sá...

Thêm vào từ điển của tôi
49235. up-and-up on the up-and-up (từ Mỹ,nghĩa M...

Thêm vào từ điển của tôi
49236. valve-shaped hình van

Thêm vào từ điển của tôi
49237. aphidian (thuộc) giống rệp vừng

Thêm vào từ điển của tôi
49238. back-end cuối (mùa) thu

Thêm vào từ điển của tôi
49239. bug-eyed (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có...

Thêm vào từ điển của tôi
49240. carcinomata (y học) ung thư biểu bì

Thêm vào từ điển của tôi