TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49221. whippiness tính mềm dẻo, tính dễ uốn cong

Thêm vào từ điển của tôi
49222. aramaic tiếng Xy-ri

Thêm vào từ điển của tôi
49223. blatancy tính hay la lối

Thêm vào từ điển của tôi
49224. cloy làm cho phỉ; làm cho chán, làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
49225. copy-writer người viết bài quảng cáo

Thêm vào từ điển của tôi
49226. eudiometric (hoá học) (thuộc) đo khí

Thêm vào từ điển của tôi
49227. floweret bông hoa nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
49228. lagator người để lại di sản

Thêm vào từ điển của tôi
49229. lobworm (động vật học) sâu cát

Thêm vào từ điển của tôi
49230. marquetry đồ dát (gỗ, ngà...)

Thêm vào từ điển của tôi