49171.
magnetise
từ hoá
Thêm vào từ điển của tôi
49172.
presentability
tính bày ra được, tính phô ra đ...
Thêm vào từ điển của tôi
49173.
quingentenary
(thuộc) kỷ niệm năm trăm năm
Thêm vào từ điển của tôi
49174.
regorge
mửa ra, nôn ra, thổ ra
Thêm vào từ điển của tôi
49175.
sciagram
ánh tia X
Thêm vào từ điển của tôi
49176.
sonometer
(vật lý) cái đo âm
Thêm vào từ điển của tôi
49178.
stop-order
lệnh mua (bán) chứng khoán (cho...
Thêm vào từ điển của tôi