TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49171. sound-hole lỗ âm (khoét ở bầu viôlông hay ...

Thêm vào từ điển của tôi
49172. spiritualization sự tinh thần hoá; sự cho một ý ...

Thêm vào từ điển của tôi
49173. strap-oil trận đòn dây da

Thêm vào từ điển của tôi
49174. tow-rope dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...

Thêm vào từ điển của tôi
49175. u-boat tàu ngầm Đức

Thêm vào từ điển của tôi
49176. boatful vật chở trong thuyền

Thêm vào từ điển của tôi
49177. coffee-cup tách uống cà phê

Thêm vào từ điển của tôi
49178. etymologer nhà từ nguyên học

Thêm vào từ điển của tôi
49179. expiable có thể chuộc được, có thể đền đ...

Thêm vào từ điển của tôi
49180. fictile bằng đất sét, bằng gốm

Thêm vào từ điển của tôi