TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49141. phosphoric (hoá học) photphoric

Thêm vào từ điển của tôi
49142. proliferous (sinh vật học) nảy nở mau

Thêm vào từ điển của tôi
49143. autotrophic (sinh vật học) tự dưỡng

Thêm vào từ điển của tôi
49144. electrolysis sự điện phân; hiện tượng điện p...

Thêm vào từ điển của tôi
49145. emmenagogue (y học) thuốc điều kinh

Thêm vào từ điển của tôi
49146. faience sứ

Thêm vào từ điển của tôi
49147. gammy như gà chọi; dũng cảm, anh dũng...

Thêm vào từ điển của tôi
49148. monarchism chủ nghĩa quân ch

Thêm vào từ điển của tôi
49149. politicise làm chính trị; tham gia chính t...

Thêm vào từ điển của tôi
49150. puzzler người làm bối rối

Thêm vào từ điển của tôi