TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49161. coniform hình nón

Thêm vào từ điển của tôi
49162. endoparasite (sinh vật học) ký sinh trong

Thêm vào từ điển của tôi
49163. irremovable không thể chuyển đi được (một c...

Thêm vào từ điển của tôi
49164. hoodlum (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) du côn, lưu ma...

Thêm vào từ điển của tôi
49165. ooziness sự ri rỉ, sự rỉ nước

Thêm vào từ điển của tôi
49166. piddock (động vật học) sò fôlat (làm mồ...

Thêm vào từ điển của tôi
49167. semi-military nửa quân sự

Thêm vào từ điển của tôi
49168. stoa cổng vòm (trong kiến trúc cổ Hy...

Thêm vào từ điển của tôi
49169. unking làm cho mất ngôi vua, truất ngô...

Thêm vào từ điển của tôi
49170. adjutage ống vòi (ống nhỏ lắp vào miệng ...

Thêm vào từ điển của tôi