49181.
jack-snipe
(động vật học) chim dẽ ri
Thêm vào từ điển của tôi
49182.
out of pocket
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thiếu tiền, tú...
Thêm vào từ điển của tôi
49183.
pea-coat
(hàng hải) áo va rơi
Thêm vào từ điển của tôi
49184.
rorqual
(động vật học) cá voi lưng xám
Thêm vào từ điển của tôi
49185.
runlet
dòng suối nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
49186.
springlet
suối nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
49187.
unjaundiced
không bị sự ghen tị làm thiên l...
Thêm vào từ điển của tôi
49188.
unperjured
không có tội khai man trước toà
Thêm vào từ điển của tôi