49182.
etwee
túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...
Thêm vào từ điển của tôi
49183.
parti pris
thiên kiến; định kiến
Thêm vào từ điển của tôi
49184.
scarf-skin
lớp biểu bì, lớp da ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
49185.
sound-hole
lỗ âm (khoét ở bầu viôlông hay ...
Thêm vào từ điển của tôi
49186.
web-winged
(động vật học) có cánh màng (nh...
Thêm vào từ điển của tôi
49187.
banjo
(âm nhạc) đàn banjô
Thêm vào từ điển của tôi
49188.
boatful
vật chở trong thuyền
Thêm vào từ điển của tôi
49189.
coterie
nhóm; phái
Thêm vào từ điển của tôi
49190.
entomotomy
(động vật học) giải phẫu sâu bọ
Thêm vào từ điển của tôi