49191.
neck-mould
(kiến trúc) đường chỉ viền quan...
Thêm vào từ điển của tôi
49192.
pleasantness
tính vui vẻ, tính dễ thương
Thêm vào từ điển của tôi
49193.
soldiership
nghề lính, nghề đi lính ((cũng)...
Thêm vào từ điển của tôi
49194.
syngenesis
(sinh vật học) sự sinh sản hữu ...
Thêm vào từ điển của tôi
49195.
abiogenetic
(sinh vật học) phát sinh tự nhi...
Thêm vào từ điển của tôi
49196.
ampere-second
(điện học) Ampe giây
Thêm vào từ điển của tôi
49197.
aphidian
(thuộc) giống rệp vừng
Thêm vào từ điển của tôi
49199.
autobahn
đường rộng dành riêng cho ô tô,...
Thêm vào từ điển của tôi
49200.
back-end
cuối (mùa) thu
Thêm vào từ điển của tôi