TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49191. unionist đoàn viên công đoàn, đoàn viên ...

Thêm vào từ điển của tôi
49192. auscultate (y học) nghe bệnh

Thêm vào từ điển của tôi
49193. encyst bao vào nang, bao vào bào xác

Thêm vào từ điển của tôi
49194. free quarters sự ăn ở không mất tiền

Thêm vào từ điển của tôi
49195. hedge-hop (hàng không), (thông tục) bay ...

Thêm vào từ điển của tôi
49196. mental home bệnh viện tinh thần kinh, nhà t...

Thêm vào từ điển của tôi
49197. outthrew lượng phun ra

Thêm vào từ điển của tôi
49198. pantographic vẽ truyền bằng máy

Thêm vào từ điển của tôi
49199. pot paper giấy khổ 39 x 31, 3 cm

Thêm vào từ điển của tôi
49200. unrepining không phàn nàn, không than phiề...

Thêm vào từ điển của tôi