TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48941. seditiousness tính chất nổi loạn, tính chất d...

Thêm vào từ điển của tôi
48942. enrobe mặc áo dài cho

Thêm vào từ điển của tôi
48943. monoglot chỉ nói được một thứ tiếng

Thêm vào từ điển của tôi
48944. onager (động vật học) lừa rừng (Trung ...

Thêm vào từ điển của tôi
48945. strongish hơi khoẻ, khá khoẻ

Thêm vào từ điển của tôi
48946. wallboard (kiến trúc) ván lát tường

Thêm vào từ điển của tôi
48947. aigrette (động vật học) cò bạch, cò ngà

Thêm vào từ điển của tôi
48948. apple-woman bà bán táo

Thêm vào từ điển của tôi
48949. desecrator kẻ mạo phạm (thánh vật), kẻ bán...

Thêm vào từ điển của tôi
48950. epispastic (y học) làm giộp da

Thêm vào từ điển của tôi