TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48971. introspectionism thuyết nội quan

Thêm vào từ điển của tôi
48972. loop-light cửa sổ mắt chim

Thêm vào từ điển của tôi
48973. purificatory làm sạch, làm trong sạch; tẩy u...

Thêm vào từ điển của tôi
48974. retrial sự xử lại (một vụ án)

Thêm vào từ điển của tôi
48975. translatable có thể dịch được

Thêm vào từ điển của tôi
48976. adducent (giải phẫu) khép (cơ)

Thêm vào từ điển của tôi
48977. infusorial (thuộc) trùng lông; có tính chấ...

Thêm vào từ điển của tôi
48978. outstretch kéo dài ra, trải dài ra, căng r...

Thêm vào từ điển của tôi
48979. paronomasia sự chơi chữ

Thêm vào từ điển của tôi
48980. pipe-fish (động vật học) cá chìa vôi

Thêm vào từ điển của tôi