48972.
loop-light
cửa sổ mắt chim
Thêm vào từ điển của tôi
48973.
purificatory
làm sạch, làm trong sạch; tẩy u...
Thêm vào từ điển của tôi
48974.
retrial
sự xử lại (một vụ án)
Thêm vào từ điển của tôi
48975.
translatable
có thể dịch được
Thêm vào từ điển của tôi
48976.
adducent
(giải phẫu) khép (cơ)
Thêm vào từ điển của tôi
48977.
infusorial
(thuộc) trùng lông; có tính chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
48978.
outstretch
kéo dài ra, trải dài ra, căng r...
Thêm vào từ điển của tôi
48979.
paronomasia
sự chơi chữ
Thêm vào từ điển của tôi
48980.
pipe-fish
(động vật học) cá chìa vôi
Thêm vào từ điển của tôi