48931.
museologist
nhà khoa học bảo tàng
Thêm vào từ điển của tôi
48932.
nasological
(thuộc) khoa nghiên cứu mũi
Thêm vào từ điển của tôi
48933.
oxyacid
(hoá học) Oxyaxit
Thêm vào từ điển của tôi
48934.
unesco
UNESCO ((viết tắt) của United U...
Thêm vào từ điển của tôi
48935.
unransomed
chưa chuộc lại (tội lỗi)
Thêm vào từ điển của tôi
48936.
disbar
(pháp lý)
Thêm vào từ điển của tôi
48937.
foretooth
răng cửa
Thêm vào từ điển của tôi
48938.
gooseherd
người chân ngỗng
Thêm vào từ điển của tôi
48939.
museology
khoa học bảo tàng
Thêm vào từ điển của tôi
48940.
rhodonite
(khoáng chất) Rođonit
Thêm vào từ điển của tôi