TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48931. mendicity nghề ăn xin; sự ăn mày

Thêm vào từ điển của tôi
48932. parlour-car (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa xe sang

Thêm vào từ điển của tôi
48933. proctoscope (y học) ống soi ruột thẳng

Thêm vào từ điển của tôi
48934. anatto màu cá vàng

Thêm vào từ điển của tôi
48935. outspeed đi nhanh hơn, chạy nhanh hơn

Thêm vào từ điển của tôi
48936. parlour-maid cô hầu bàn

Thêm vào từ điển của tôi
48937. sequestrotomy (y học) thủ thuật lấy mảnh xươn...

Thêm vào từ điển của tôi
48938. swap (từ lóng) sự trao đổi, sự đổi c...

Thêm vào từ điển của tôi
48939. basket dinner (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bữa ăn trong c...

Thêm vào từ điển của tôi
48940. bread-and-butter ít tuổi, còn trẻ, trẻ tuổi, niê...

Thêm vào từ điển của tôi