TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48961. loon (Ê-cốt) (từ cổ,nghĩa cổ) thằng ...

Thêm vào từ điển của tôi
48962. muteness sự câm, sự thầm lặng, sự lặng t...

Thêm vào từ điển của tôi
48963. panorama bức tranh cuộn tròn dở lần lần ...

Thêm vào từ điển của tôi
48964. tea-cloth khăn trải bàn trà, khăn trải kh...

Thêm vào từ điển của tôi
48965. purgative (y học) để tẩy; làm tẩy, làm xổ

Thêm vào từ điển của tôi
48966. saponifiable có thể hoá xà phòng

Thêm vào từ điển của tôi
48967. spraddle giạng chân

Thêm vào từ điển của tôi
48968. vaginae bao, vỏ bọc

Thêm vào từ điển của tôi
48969. yarrow (thực vật học) cỏ thi

Thêm vào từ điển của tôi
48970. addle-pate người đầu óc lẫn quẫn

Thêm vào từ điển của tôi