TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48961. influenza (y học) bệnh cúm

Thêm vào từ điển của tôi
48962. insuperability tính không thể vượt qua được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
48963. jury-mast cột buồm tạm thời (thay thế cột...

Thêm vào từ điển của tôi
48964. maid-of-honour cô phù dâu chính

Thêm vào từ điển của tôi
48965. oracular (thuộc) lời sấm, (thuộc) thẻ bó...

Thêm vào từ điển của tôi
48966. capias (pháp lý) trát bắt giam

Thêm vào từ điển của tôi
48967. divergency sự phân kỳ, sự rẽ ra

Thêm vào từ điển của tôi
48968. germination sự mọc mộng, sự nảy mầm

Thêm vào từ điển của tôi
48969. herbivora (động vật học) loài ăn cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
48970. natively vốn, bẩm sinh, tự nhiên, vốn si...

Thêm vào từ điển của tôi