TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48911. vizier tể tướng (A-rập), vizia

Thêm vào từ điển của tôi
48912. capitated hình đầu

Thêm vào từ điển của tôi
48913. disclamation sự từ bỏ (quyền lợi)

Thêm vào từ điển của tôi
48914. half-track (quân sự) xe haptrăc, xe xích b...

Thêm vào từ điển của tôi
48915. ill-reputed mang tai mang tiếng; có tiếng x...

Thêm vào từ điển của tôi
48916. inpectable có thể xem xét kỹ được, có thể ...

Thêm vào từ điển của tôi
48917. insurgence sự nổi dậy, sự khởi nghĩa, sự n...

Thêm vào từ điển của tôi
48918. longshore (thuộc) bờ biển; có bờ biển; ho...

Thêm vào từ điển của tôi
48919. lupus (y học) bệnh luput ((cũng) lupu...

Thêm vào từ điển của tôi
48920. osteogenetic (sinh vật học) tạo xương

Thêm vào từ điển của tôi