TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48911. music-roll cuộn nhạc (của đàn tự động)

Thêm vào từ điển của tôi
48912. overhouse chăng trên mái nhà (dây điện)

Thêm vào từ điển của tôi
48913. theoretic (thuộc) lý thuyết; có tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
48914. throw-off (thể dục,thể thao) sự bắt đầu s...

Thêm vào từ điển của tôi
48915. aid man (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hộ lý

Thêm vào từ điển của tôi
48916. branchiate có mang (cá)

Thêm vào từ điển của tôi
48917. calcine nung thành vôi

Thêm vào từ điển của tôi
48918. charivari tiếng om sòm, tiếng la hét om s...

Thêm vào từ điển của tôi
48919. chirr tiếng dế kêu

Thêm vào từ điển của tôi
48920. climatological (thuộc) khí hậu học

Thêm vào từ điển của tôi