48911.
cinemactress
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nữ tài tử xi n...
Thêm vào từ điển của tôi
48912.
daisied
đầy hoa cúc
Thêm vào từ điển của tôi
48913.
epigene
(địa lý,địa chất) biểu sinh
Thêm vào từ điển của tôi
48914.
ignorantism
chủ nghĩa ngu đần
Thêm vào từ điển của tôi
48915.
interjoin
nối vào nhau
Thêm vào từ điển của tôi
48916.
pilular
(thuộc) thuốc viên tròn; giống ...
Thêm vào từ điển của tôi
48917.
bromeliaceous
(thực vật học) thuộc họ dứa
Thêm vào từ điển của tôi
48918.
corporeity
tính vật chất, tính cụ thể, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
48919.
devonian
(địa lý,địa chất) (thuộc) kỷ đe...
Thêm vào từ điển của tôi
48920.
disunion
sự không thống nhất, sự không đ...
Thêm vào từ điển của tôi