TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48921. unimflammability tính không bắt lửa, tính không ...

Thêm vào từ điển của tôi
48922. evirate thiến, hoạn

Thêm vào từ điển của tôi
48923. gas-main ống cái dẫn khí (hơi đốt)

Thêm vào từ điển của tôi
48924. ill-boding báo điềm gỡ, mang điềm xấu

Thêm vào từ điển của tôi
48925. incentive wage tiền lương theo sản phẩm (nhằm ...

Thêm vào từ điển của tôi
48926. nobble (từ lóng) đánh què (ngựa thi) b...

Thêm vào từ điển của tôi
48927. object-plate mâm để vật quan sát (trong kính...

Thêm vào từ điển của tôi
48928. on-drive (thể dục,thể thao) đánh về bên ...

Thêm vào từ điển của tôi
48929. social democrate nhà dân chủ xã hội

Thêm vào từ điển của tôi
48930. tendentious có xu hướng, có khuynh hướng

Thêm vào từ điển của tôi