TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48921. seeding-plough máy cày và gieo hạt

Thêm vào từ điển của tôi
48922. sequestrator (pháp lý) người tịch thu tài sả...

Thêm vào từ điển của tôi
48923. vendibility tình trạng có thể bán được (hàn...

Thêm vào từ điển của tôi
48924. wood alcohol (hoá học) rượu metanola

Thêm vào từ điển của tôi
48925. apprehensible hiểu rõ được, tính thấy rõ được...

Thêm vào từ điển của tôi
48926. centilitre xentilit

Thêm vào từ điển của tôi
48927. curmudgeon người keo kiết

Thêm vào từ điển của tôi
48928. epopee thiên anh hùng ca, thiên sử thi

Thêm vào từ điển của tôi
48929. harversack túi dết

Thêm vào từ điển của tôi
48930. mendicity nghề ăn xin; sự ăn mày

Thêm vào từ điển của tôi