48922.
sequestrator
(pháp lý) người tịch thu tài sả...
Thêm vào từ điển của tôi
48923.
vendibility
tình trạng có thể bán được (hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
48924.
wood alcohol
(hoá học) rượu metanola
Thêm vào từ điển của tôi
48925.
apprehensible
hiểu rõ được, tính thấy rõ được...
Thêm vào từ điển của tôi
48926.
centilitre
xentilit
Thêm vào từ điển của tôi
48927.
curmudgeon
người keo kiết
Thêm vào từ điển của tôi
48928.
epopee
thiên anh hùng ca, thiên sử thi
Thêm vào từ điển của tôi
48929.
harversack
túi dết
Thêm vào từ điển của tôi
48930.
mendicity
nghề ăn xin; sự ăn mày
Thêm vào từ điển của tôi