48921.
finery
quần áo lộng lẫy
Thêm vào từ điển của tôi
48922.
flocculose
kết bông, kết thành cụm như len
Thêm vào từ điển của tôi
48923.
impassableness
tính không thể qua được, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
48924.
impressible
dễ cảm động, dễ cảm kích
Thêm vào từ điển của tôi
48925.
inquisitionist
người điều tra, người thẩm tra,...
Thêm vào từ điển của tôi
48926.
matutinal
(thuộc) buổi sáng, (thuộc) ban ...
Thêm vào từ điển của tôi
48927.
micelle
(sinh vật học) (hoá học) Mixen
Thêm vào từ điển của tôi
48928.
pacifism
chủ nghĩa hoà bình
Thêm vào từ điển của tôi
48929.
parlour-boarder
học sinh lưu trú ở ngay gia đìn...
Thêm vào từ điển của tôi