48901.
pemmican
ruốc
Thêm vào từ điển của tôi
48902.
propitiation
sự làm lành; sự làm dịu, sự làm...
Thêm vào từ điển của tôi
48903.
red lane
(thông tục) cổ hong
Thêm vào từ điển của tôi
48904.
scale-work
hình xếp như vảy cá, hình trang...
Thêm vào từ điển của tôi
48905.
spathic
(khoáng chất) (thuộc) spat; như...
Thêm vào từ điển của tôi
48906.
taxidermal
(thuộc) khoa nhồi xác động vật
Thêm vào từ điển của tôi
48907.
wayzgoose
cuộc liên hoan hằng năm của nhà...
Thêm vào từ điển của tôi
48908.
acaulose
(thực vật học) không thân (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
48909.
anathematize
rủa, nguyền rủa
Thêm vào từ điển của tôi
48910.
brumby
úc, (thông tục) ngựa chưa thuầ...
Thêm vào từ điển của tôi