TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48901. boogy-woogy điệu nhạc bugi-ugi

Thêm vào từ điển của tôi
48902. court-card quân bài có hình người (quân K,...

Thêm vào từ điển của tôi
48903. enlistment sự tuyển quân, sự tòng quân

Thêm vào từ điển của tôi
48904. filicide tội giết con

Thêm vào từ điển của tôi
48905. northland miền bắc

Thêm vào từ điển của tôi
48906. pyrometer cái đo nhiệt cao

Thêm vào từ điển của tôi
48907. tirade tràng đả kích, tràng chửi rủa; ...

Thêm vào từ điển của tôi
48908. truncheon dùi cui (của cảnh sát)

Thêm vào từ điển của tôi
48909. cinemactress (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nữ tài tử xi n...

Thêm vào từ điển của tôi
48910. daisied đầy hoa cúc

Thêm vào từ điển của tôi