TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48901. pupilship tư cách học sinh, thâu nhận học...

Thêm vào từ điển của tôi
48902. storm-wind gió bão

Thêm vào từ điển của tôi
48903. unsolaced không được an ủi, không được là...

Thêm vào từ điển của tôi
48904. anarthrous dùng không có mạo từ (ngữ pháp ...

Thêm vào từ điển của tôi
48905. audiphone máy tăng sức nghe

Thêm vào từ điển của tôi
48906. chlorate (hoá học) clorat

Thêm vào từ điển của tôi
48907. clinometer cái đo độ nghiêng

Thêm vào từ điển của tôi
48908. crop-eared cụt tai, bị cắt tai, bị xẻo tai

Thêm vào từ điển của tôi
48909. ear-pick cái lấy ráy tai

Thêm vào từ điển của tôi
48910. enshroud bọc kín (như liệm); phủ kín, ch...

Thêm vào từ điển của tôi