48891.
neurosis
(y học) chứng loạn thần kinh ch...
Thêm vào từ điển của tôi
48892.
plasticize
làm dẻo, làm mềm dẻo
Thêm vào từ điển của tôi
48895.
blowhard
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) an...
Thêm vào từ điển của tôi
48896.
faltterer
người tâng bốc, người xu nịnh, ...
Thêm vào từ điển của tôi
48897.
inchmeal
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lần lần, dần d...
Thêm vào từ điển của tôi
48898.
kingbird
(động vật học) chim thuỵ hồng
Thêm vào từ điển của tôi
48899.
notecase
ví đựng giấy bạc
Thêm vào từ điển của tôi
48900.
objurgatory
có tính chất trách móc, có tính...
Thêm vào từ điển của tôi