48891.
ill turn
vố làm hại, vố chơi ác, vố chơi...
Thêm vào từ điển của tôi
48892.
immunology
(y học) môn nghiên cứu miễn dịc...
Thêm vào từ điển của tôi
48893.
inflexibility
tính không uốn được, tính không...
Thêm vào từ điển của tôi
48895.
pincers attack
(quân sự) cuộc tấn công gọng kì...
Thêm vào từ điển của tôi
48896.
polyonymous
nhiều tên, được gọi bằng nhiều ...
Thêm vào từ điển của tôi
48897.
quintan
(y học) cách bốn ngày (cơn sốt)
Thêm vào từ điển của tôi
48898.
stromata
(sinh vật học) chất đệm, chất n...
Thêm vào từ điển của tôi
48899.
uxorious
(thông tục) rất mực yêu vợ, nhấ...
Thêm vào từ điển của tôi
48900.
aiblins
có lẽ, có thể
Thêm vào từ điển của tôi