TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48891. decalogue (tôn giáo) mười điều răn dạy

Thêm vào từ điển của tôi
48892. egg-and-spon race cuộc chạy thi cầm thìa đựng trứ...

Thêm vào từ điển của tôi
48893. frugivorous (động vật học) ăn quả

Thêm vào từ điển của tôi
48894. fytte (từ cổ,nghĩa cổ) đoạn thơ ((cũn...

Thêm vào từ điển của tôi
48895. sap-head (thông tục) anh chàng ngốc, anh...

Thêm vào từ điển của tôi
48896. acauline (thực vật học) không thân (cây)

Thêm vào từ điển của tôi
48897. dispersive làm tản mạn, làm tan tác

Thêm vào từ điển của tôi
48898. egg-cell (sinh vật học) tế bào trứng

Thêm vào từ điển của tôi
48899. epizootic (thuộc) bệnh dịch động vật

Thêm vào từ điển của tôi
48900. ex-librist người sưu tầm dấu sở hữu (sách)

Thêm vào từ điển của tôi