TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48871. sand-cloud đám cát bốc lên, mây cát

Thêm vào từ điển của tôi
48872. self-executing tự thực hiện

Thêm vào từ điển của tôi
48873. short-order (thuộc) món ăn làm vội

Thêm vào từ điển của tôi
48874. swooningly tắt dần, nhẹ dần (điệu nhạc...)

Thêm vào từ điển của tôi
48875. unhemmed không viền

Thêm vào từ điển của tôi
48876. algid lạnh giá, cảm hàm

Thêm vào từ điển của tôi
48877. barometer (vật lý) phong vũ biểu, cái đo ...

Thêm vào từ điển của tôi
48878. disjoin làm rời ra, tách rời ra, phân c...

Thêm vào từ điển của tôi
48879. high-bred nòi, thuộc giống tốt (ngựa...)

Thêm vào từ điển của tôi
48880. hollander người Hà-lan

Thêm vào từ điển của tôi