48831.
lunge
đường kiếm tấn công bất thình l...
Thêm vào từ điển của tôi
48832.
mettled
đầy khí thế, dũng cảm
Thêm vào từ điển của tôi
48833.
psoriasis
(y học) bệnh vảy nến
Thêm vào từ điển của tôi
48834.
reticule
(như) reticle
Thêm vào từ điển của tôi
48835.
anoint
xức dầu, thoa dầu, bôi dầu
Thêm vào từ điển của tôi
48836.
iron horse
ngựa sắt (đầu máy xe lửa, xe đạ...
Thêm vào từ điển của tôi
48837.
isthmian
(thuộc) eo
Thêm vào từ điển của tôi
48838.
pupilship
tư cách học sinh, thâu nhận học...
Thêm vào từ điển của tôi
48839.
septuagenarian
thọ bảy mươi (từ 70 đến 79 tuổi...
Thêm vào từ điển của tôi
48840.
sparry
(khoáng chất) (thuộc) spat; như...
Thêm vào từ điển của tôi