48832.
derogate
làm giảm, làm mất, lấy đi; làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
48833.
incapacitation
sự làm mất hết khả năng, sự làm...
Thêm vào từ điển của tôi
48834.
indraught
sự hút gió vào, sự hút không kh...
Thêm vào từ điển của tôi
48835.
methodise
sắp xếp cho có trật tự, sắp xếp...
Thêm vào từ điển của tôi
48836.
nosebag
giỏ thức ăn (đeo ở cổ ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
48837.
oxter
(giải phẫu) nách; mặt trong cán...
Thêm vào từ điển của tôi
48838.
squirehood
cương vị địa chủ
Thêm vào từ điển của tôi
48839.
throe
sự đau dữ dội
Thêm vào từ điển của tôi
48840.
adynamia
(y học) chứng mệt lử; sự kiệt s...
Thêm vào từ điển của tôi