TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48831. nobleness sự cao quý

Thêm vào từ điển của tôi
48832. preadvise khuyên trước

Thêm vào từ điển của tôi
48833. psittacosis (y học) bệnh virut vẹt

Thêm vào từ điển của tôi
48834. recuperative để phục hồi sức khoẻ, bỏ (thuốc...

Thêm vào từ điển của tôi
48835. storm-signal hiệu báo bão

Thêm vào từ điển của tôi
48836. vaccinator (y học) người chủng, người tiêm...

Thêm vào từ điển của tôi
48837. frangipane (thực vật học) cây đại

Thêm vào từ điển của tôi
48838. jussive (ngôn ngữ học) mệnh lệnh

Thêm vào từ điển của tôi
48839. languishment sự ốm mòn, sự tiều tuỵ

Thêm vào từ điển của tôi
48840. minikin người nhỏ bé, người nhỏ xíu; vậ...

Thêm vào từ điển của tôi