TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48831. blood-stained nhuốm máu

Thêm vào từ điển của tôi
48832. derogate làm giảm, làm mất, lấy đi; làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
48833. incapacitation sự làm mất hết khả năng, sự làm...

Thêm vào từ điển của tôi
48834. indraught sự hút gió vào, sự hút không kh...

Thêm vào từ điển của tôi
48835. methodise sắp xếp cho có trật tự, sắp xếp...

Thêm vào từ điển của tôi
48836. nosebag giỏ thức ăn (đeo ở cổ ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
48837. oxter (giải phẫu) nách; mặt trong cán...

Thêm vào từ điển của tôi
48838. squirehood cương vị địa chủ

Thêm vào từ điển của tôi
48839. throe sự đau dữ dội

Thêm vào từ điển của tôi
48840. adynamia (y học) chứng mệt lử; sự kiệt s...

Thêm vào từ điển của tôi