48811.
coaxial
(toán học) đồng trục
Thêm vào từ điển của tôi
48812.
dalliance
sự yêu đương lăng nhăng; sự ve ...
Thêm vào từ điển của tôi
48813.
enneagonal
toán chín cạnh
Thêm vào từ điển của tôi
48814.
oddish
hơi kỳ cục, hơi kỳ quặc
Thêm vào từ điển của tôi
48816.
temporise
trì hoãn, chờ thời, chờ cơ hội,...
Thêm vào từ điển của tôi
48817.
enneagynous
(thực vật học) chín nhuỵ
Thêm vào từ điển của tôi
48818.
mellifluent
ngọt ngào, ngọt như mật, dịu dà...
Thêm vào từ điển của tôi
48819.
soap-works
xí nghiệp xà phòng
Thêm vào từ điển của tôi
48820.
actinia
(động vật học) hải quỳ
Thêm vào từ điển của tôi