48821.
plutonomy
môn kinh tế chính trị, kinh tế ...
Thêm vào từ điển của tôi
48822.
sopor
(y học) giấc ngủ thiếp; hôn mê ...
Thêm vào từ điển của tôi
48823.
stack
cây rơm, đụn rơm
Thêm vào từ điển của tôi
48824.
therapeutical
(y học) (thuộc) phép chữa bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
48825.
unsociability
tính khó gần, tính khó chan hoà
Thêm vào từ điển của tôi
48826.
beef-witted
ngu đần, ngu như bò
Thêm vào từ điển của tôi
48827.
cow-leech
(thông tục) thú y sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
48828.
germination
sự mọc mộng, sự nảy mầm
Thêm vào từ điển của tôi
48829.
hijacker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
48830.
nobleness
sự cao quý
Thêm vào từ điển của tôi