48822.
attitudinise
lấy dáng, làm điệu bộ
Thêm vào từ điển của tôi
48823.
clerkly
(thuộc) người thư ký; có tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
48824.
orthopterous
(động vật học) (thuộc) bộ cánh ...
Thêm vào từ điển của tôi
48825.
rhinology
(y học) khoa mũi
Thêm vào từ điển của tôi
48826.
sculpin
(động vật học) cá bống biển
Thêm vào từ điển của tôi
48827.
stopcock
khoá vòi (để điều chỉnh lưu lượ...
Thêm vào từ điển của tôi
48828.
uniaxial
có một trục
Thêm vào từ điển của tôi
48829.
wert
...
Thêm vào từ điển của tôi
48830.
appetency
lòng thèm muốn, lòng ham muốn, ...
Thêm vào từ điển của tôi