48821.
transect
cắt ngang, chặt ngang
Thêm vào từ điển của tôi
48822.
burr-drill
(y học) máy khoan răng
Thêm vào từ điển của tôi
48823.
calculous
(y học) có sỏi (thận)
Thêm vào từ điển của tôi
48824.
cementation
sự trát xi-măng; sự xây bằng xi...
Thêm vào từ điển của tôi
48825.
impairer
người làm suy yếu, người làm sú...
Thêm vào từ điển của tôi
48826.
insuperability
tính không thể vượt qua được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
48827.
matricidal
(thuộc) tội giết mẹ
Thêm vào từ điển của tôi
48828.
oncer
(thông tục) người chỉ đi lễ ngà...
Thêm vào từ điển của tôi
48829.
outsail
lèo lái giỏi hơn
Thêm vào từ điển của tôi
48830.
recuperation
sự hồi phục (sức khoẻ)
Thêm vào từ điển của tôi