48851.
perfusive
rắc khắp, vảy khắp, tràn ngập, ...
Thêm vào từ điển của tôi
48853.
defatted
bị lấy hết mỡ, bị khử mỡ
Thêm vào từ điển của tôi
48854.
disbark
bóc vỏ, tước vỏ (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
48855.
fusel oil
(hoá học) dầu rượu tạp
Thêm vào từ điển của tôi
48856.
hare-brained
liều lĩnh, khinh suất, nông nổi
Thêm vào từ điển của tôi
48857.
pergameneous
(thuộc) giày da; giống giày da
Thêm vào từ điển của tôi
48858.
repealable
người huỷ bỏ, người bâi bỏ (một...
Thêm vào từ điển của tôi
48859.
brakeman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người gác phan...
Thêm vào từ điển của tôi
48860.
manitou
thần ác; thần thiện (thổ dân Mỹ...
Thêm vào từ điển của tôi