TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48801. execratory (như) execrative

Thêm vào từ điển của tôi
48802. haematuria (y học) chứng đái ra máu

Thêm vào từ điển của tôi
48803. paraguayan (thuộc) Pa-ra-guay

Thêm vào từ điển của tôi
48804. prolicide sự giết con (trước hay ngay sau...

Thêm vào từ điển của tôi
48805. systemize hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ t...

Thêm vào từ điển của tôi
48806. tetrahedron (toán học) khối bốn mặt, tứ diệ...

Thêm vào từ điển của tôi
48807. w W, w (v kép)

Thêm vào từ điển của tôi
48808. wirephoto (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điện báo truyề...

Thêm vào từ điển của tôi
48809. idiopathy (y học) bệnh tự phát

Thêm vào từ điển của tôi
48810. impetiginous (y học) chốc lở, mắc bệnh chốc ...

Thêm vào từ điển của tôi