TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48801. silk-gland (động vật học) tuyến tơ (ở con ...

Thêm vào từ điển của tôi
48802. underlet cho thuê lại

Thêm vào từ điển của tôi
48803. xanthous (nhân chủng học) vàng (da)

Thêm vào từ điển của tôi
48804. alkalescence (hoá học) độ kiềm nhẹ

Thêm vào từ điển của tôi
48805. apple-cheese bã táo ép

Thêm vào từ điển của tôi
48806. elide (ngôn ngữ học) đọc lược đi, đọc...

Thêm vào từ điển của tôi
48807. essenced xức nước hoa, có bôi nước hoa

Thêm vào từ điển của tôi
48808. frontward về phía trước

Thêm vào từ điển của tôi
48809. lay-off sự ngừng sản xuất; sự giảm sản ...

Thêm vào từ điển của tôi
48810. lumpfish (động vật học) cá vây tròn

Thêm vào từ điển của tôi