48792.
corrigendum
lỗi in (trang sách)
Thêm vào từ điển của tôi
48793.
effigy
hình, hình nổi (ở đồng tiền, ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
48794.
metrological
(thuộc) khoa đo lường
Thêm vào từ điển của tôi
48795.
outroar
rống to hơn, rống át
Thêm vào từ điển của tôi
48796.
rectorship
chức hiệu trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
48797.
repiece
lắp các mảnh lại, xây dựng lại
Thêm vào từ điển của tôi
48798.
tricksy
láu lỉnh, láu cá, tinh ranh; ti...
Thêm vào từ điển của tôi
48799.
cow-boy
người chăn bò
Thêm vào từ điển của tôi
48800.
desecrator
kẻ mạo phạm (thánh vật), kẻ bán...
Thêm vào từ điển của tôi