TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48791. commissar uỷ viên nhân dân (ở Liên-xô và ...

Thêm vào từ điển của tôi
48792. linkman người vác đuốc

Thêm vào từ điển của tôi
48793. monandrous (thực vật học) chỉ có một nhị

Thêm vào từ điển của tôi
48794. rough-footed có lông ở chân (chim)

Thêm vào từ điển của tôi
48795. swing plough (nông nghiệp) cày không bánh xe

Thêm vào từ điển của tôi
48796. undecked không trang hoàng, không tô điể...

Thêm vào từ điển của tôi
48797. unthanked không được cám n, không được bi...

Thêm vào từ điển của tôi
48798. aboulia (y học) chứng mất ý chí

Thêm vào từ điển của tôi
48799. dust-cloth tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngo...

Thêm vào từ điển của tôi
48800. execratory (như) execrative

Thêm vào từ điển của tôi