TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48791. mincing machine máy băm thịt

Thêm vào từ điển của tôi
48792. odograph máy ghi đường (ghi quâng đường ...

Thêm vào từ điển của tôi
48793. parentage hàng cha mẹ; tư cách làm cha mẹ...

Thêm vào từ điển của tôi
48794. quinquivalence (hoá học) hoá trị năm

Thêm vào từ điển của tôi
48795. aeger giấy chứng nhận ốm (cho học sin...

Thêm vào từ điển của tôi
48796. calander (kỹ thuật) máy cán láng

Thêm vào từ điển của tôi
48797. dervish thầy tu đạo Hồi

Thêm vào từ điển của tôi
48798. disoblige không quan tâm đến ý muốn (của ...

Thêm vào từ điển của tôi
48799. fogyism tính hủ lậu, tính cổ hủ

Thêm vào từ điển của tôi
48800. uniflated xẹp, không có hơi; xì lốp (ô tô...

Thêm vào từ điển của tôi