TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48781. theoretic (thuộc) lý thuyết; có tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
48782. throw-off (thể dục,thể thao) sự bắt đầu s...

Thêm vào từ điển của tôi
48783. aid man (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hộ lý

Thêm vào từ điển của tôi
48784. discalceate đi chân đất, đi dép (thầy tu)

Thêm vào từ điển của tôi
48785. effeteness sự kiệt sức, sự mòn mỏi

Thêm vào từ điển của tôi
48786. flinty bằng đá lửa; có đá lửa

Thêm vào từ điển của tôi
48787. frost-bitten tê cóng; chết cóng vì sương giá...

Thêm vào từ điển của tôi
48788. isotherm (khí tượng); (vật lý) đường đẳn...

Thêm vào từ điển của tôi
48789. literator nhà văn

Thêm vào từ điển của tôi
48790. meltability tính có thể tan, tính có thể nấ...

Thêm vào từ điển của tôi