TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48761. oppugnancy (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự công kí...

Thêm vào từ điển của tôi
48762. oxidization (hoá học) sự oxy hoá

Thêm vào từ điển của tôi
48763. vaunter người khoe khoang khoác lác

Thêm vào từ điển của tôi
48764. antiphon bài thánh ca, bài tụng ca

Thêm vào từ điển của tôi
48765. argle-bargle ...

Thêm vào từ điển của tôi
48766. conductible (vật lý) có tính dẫn (nhiệt điệ...

Thêm vào từ điển của tôi
48767. demonetise huỷ bỏ (một thứ tiền tệ)

Thêm vào từ điển của tôi
48768. fissionable (vật lý) có thể phân hạt nhân

Thêm vào từ điển của tôi
48769. goose-flesh da sởn gai ốc (vì lạnh, sợ...)

Thêm vào từ điển của tôi
48770. intolerability tính chất không thể chịu đựng n...

Thêm vào từ điển của tôi