48751.
scurrility
tính thô tục, tính tục tằn
Thêm vào từ điển của tôi
48752.
sedentarily
ở một chỗ, tĩnh tại
Thêm vào từ điển của tôi
48753.
widowhood
cnh goá bụa
Thêm vào từ điển của tôi
48754.
chiropodist
người chuyên chữa bệnh chân ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
48755.
colloquy
cuộc nói chuyện; cuộc hội đàm
Thêm vào từ điển của tôi
48756.
cover girl
cô gái có ảnh ở bìa báo ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
48757.
cupping
(y học) sự giác
Thêm vào từ điển của tôi
48758.
elide
(ngôn ngữ học) đọc lược đi, đọc...
Thêm vào từ điển của tôi
48759.
frontward
về phía trước
Thêm vào từ điển của tôi
48760.
gruffness
tính cộc cằn, tính thô lỗ
Thêm vào từ điển của tôi