TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48751. nitrate (hoá học) Nitrat

Thêm vào từ điển của tôi
48752. rock-pigeon (động vật học) bồ câu núi ((cũn...

Thêm vào từ điển của tôi
48753. saw-wrest giũa rửa cưa; cái mở cưa

Thêm vào từ điển của tôi
48754. corpulence sự to béo, sự mập mạp, sự béo t...

Thêm vào từ điển của tôi
48755. eversion (số nhiều) sự lộn ra

Thêm vào từ điển của tôi
48756. importee người mới được nhập vào, người ...

Thêm vào từ điển của tôi
48757. interlamination sự đặt giữa các phiến, sự xếp x...

Thêm vào từ điển của tôi
48758. isomerous cùng có một số phần như nhau

Thêm vào từ điển của tôi
48759. oppugnancy (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự công kí...

Thêm vào từ điển của tôi
48760. oxidization (hoá học) sự oxy hoá

Thêm vào từ điển của tôi