48751.
nimbus
(khí tượng) mây mưa, mây dông
Thêm vào từ điển của tôi
48752.
pyritical
(thuộc) pyrit; như pyrit
Thêm vào từ điển của tôi
48753.
sand-bath
(hoá học) cái cách cát
Thêm vào từ điển của tôi
48754.
sensualise
biến thành thú nhục dục
Thêm vào từ điển của tôi
48755.
spondyl
(giải phẫu) đốt sống
Thêm vào từ điển của tôi
48756.
strigous
(thực vật học) có lông cứng (lá...
Thêm vào từ điển của tôi
48757.
high tea
bữa trà mặn (uống trà có kèm mó...
Thêm vào từ điển của tôi
48758.
owlery
tổ cú
Thêm vào từ điển của tôi
48760.
somnolism
giấc ngủ thôi miên
Thêm vào từ điển của tôi