48591.
overrefine
chẻ sợi tóc làm tư; đi vào nhữn...
Thêm vào từ điển của tôi
48592.
qualyfied
có đủ tư cách, có đủ khả năng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
48593.
racemose
(thực vật học) mọc thành chùm (...
Thêm vào từ điển của tôi
48594.
cerebration
sự hoạt động của não; sự suy ng...
Thêm vào từ điển của tôi
48596.
qualyfier
người có đủ tư cách, người có đ...
Thêm vào từ điển của tôi
48597.
spring bed
giường lò xo
Thêm vào từ điển của tôi
48598.
steedless
không có ngựa; không đi ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
48599.
unfile
rút ra khỏi hồ sơ
Thêm vào từ điển của tôi