48591.
pretone
(ngôn ngữ học) âm tiết trước âm...
Thêm vào từ điển của tôi
48592.
talkativeness
tính hay nói; tính lắm đều, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
48593.
centuple
gấp trăm lần
Thêm vào từ điển của tôi
48594.
consumptiveness
(y học) sự mắc bệnh lao phổi
Thêm vào từ điển của tôi
48595.
earwig
(động vật học) con xâu tai (sâu...
Thêm vào từ điển của tôi
48596.
federate
(như) federative
Thêm vào từ điển của tôi
48597.
fingerless
không có ngón
Thêm vào từ điển của tôi
48598.
hermaphroditism
tính chất lưỡng tính; tình trạn...
Thêm vào từ điển của tôi
48599.
insatiety
tính không bao giờ thoả mãn
Thêm vào từ điển của tôi
48600.
lettish
tiếng Lát-vi
Thêm vào từ điển của tôi