48621.
petrographer
nhà nghiên cứu về đá, nhà thạch...
Thêm vào từ điển của tôi
48622.
portière
màn treo ở cửa ra vào
Thêm vào từ điển của tôi
48623.
prandial
...
Thêm vào từ điển của tôi
48624.
record-holder
(thể dục,thể thao) người giữ kỷ...
Thêm vào từ điển của tôi
48625.
stateliness
sự oai vệ, sự oai nghiêm
Thêm vào từ điển của tôi
48626.
stonework
nghề thợ nề, nghề xây đá
Thêm vào từ điển của tôi
48627.
cincture
dây lưng, thắt lưng, đai lưng
Thêm vào từ điển của tôi
48628.
condescension
sự hạ mình, sự hạ cố, sự chiếu ...
Thêm vào từ điển của tôi
48629.
dago
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) agô
Thêm vào từ điển của tôi
48630.
escribed
(toán học) bàng tiếp (vòng tròn...
Thêm vào từ điển của tôi