TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48621. sackcloth vải bao tải

Thêm vào từ điển của tôi
48622. spoking-machine máy lắp nan hoa (cho nghiêng đề...

Thêm vào từ điển của tôi
48623. topfull đầy ắp, đầy tràn

Thêm vào từ điển của tôi
48624. truckful xe (đẩy)

Thêm vào từ điển của tôi
48625. tussive (y học) (thuộc) bệnh ho; do ho

Thêm vào từ điển của tôi
48626. whole meal bột chưa rây

Thêm vào từ điển của tôi
48627. ash-pit (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộ...

Thêm vào từ điển của tôi
48628. bung (từ lóng) sự đánh lừa, sự nói d...

Thêm vào từ điển của tôi
48629. cleanse làm cho sạch sẽ; làm cho tinh k...

Thêm vào từ điển của tôi
48630. commonweal (từ cổ,nghĩa cổ) phúc lợi chung...

Thêm vào từ điển của tôi