48621.
sensor
(kỹ thuật), (vật lý) phần tử n...
Thêm vào từ điển của tôi
48622.
squarrose
(sinh vật học) nhám, ráp những ...
Thêm vào từ điển của tôi
48625.
interfoliaceous
(thực vật học) giữa hai lá, gia...
Thêm vào từ điển của tôi
48626.
opodeldoc
thuốc bóp phong thấp (có chất x...
Thêm vào từ điển của tôi
48627.
orthoclase
(khoáng chất) Octocla
Thêm vào từ điển của tôi
48628.
roundsman
người đi giao hàng
Thêm vào từ điển của tôi
48629.
sacking
vải làm bao tải
Thêm vào từ điển của tôi