TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48611. pedate (động vật học) có chân

Thêm vào từ điển của tôi
48612. promenader người dạo chơi

Thêm vào từ điển của tôi
48613. setaceous (động vật học) có lông cứng; nh...

Thêm vào từ điển của tôi
48614. spermatozoid (thực vật học) tinh trùng

Thêm vào từ điển của tôi
48615. subcylindrical gần hình trụ

Thêm vào từ điển của tôi
48616. traduce vu khống; nói xấu; phỉ báng

Thêm vào từ điển của tôi
48617. animistic (triết học) (thuộc) thuyết vật ...

Thêm vào từ điển của tôi
48618. horologic (thuộc) thuật đo thời khắc

Thêm vào từ điển của tôi
48619. mummery kịch câm

Thêm vào từ điển của tôi
48620. ovolo (kiến trúc) kiểu hình trứng

Thêm vào từ điển của tôi