TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48561. biogenetical (thuộc) thuyết phát sinh sinh v...

Thêm vào từ điển của tôi
48562. cannikin bình nhỏ, bi đông nhỏ, ca nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
48563. commonweal (từ cổ,nghĩa cổ) phúc lợi chung...

Thêm vào từ điển của tôi
48564. crevice đường nứt, kẽ hở (tường, núi đá...

Thêm vào từ điển của tôi
48565. devil-fish (động vật học) cá đuối hai mõm

Thêm vào từ điển của tôi
48566. duumvir (sử học) nhị hùng

Thêm vào từ điển của tôi
48567. glassman người bán đồ thuỷ tinh

Thêm vào từ điển của tôi
48568. heady nóng nảy, hung hăng, hung dữ (n...

Thêm vào từ điển của tôi
48569. hyperthral không mái

Thêm vào từ điển của tôi
48570. kiddle lưới chắn (ở sông để đánh cá)

Thêm vào từ điển của tôi